中文圣经
Từ vựng
xiǎo shí
HSK 1

giờ; tiếng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

small, tiny, insignificant

bộ thủ thành phần ⿻亅八

time, season; period, era, age

bộ thủ thành phần ⿰日寸

Xuất hiện trong 5 câu