中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
小
船
xiǎo chuán
+ Thêm vào bộ của tôi
thuyền nhỏ
ghe
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
小
small, tiny, insignificant
bộ thủ
小
thành phần
⿻亅八
船
ship, boat, vessel
bộ thủ
舟
thành phần
⿰舟⿱几口
Xuất hiện trong 8 câu
MÁC 3:9
GIĂNG 6:22
GIĂNG 6:23
GIĂNG 21:8
CÔNG VỤ 27:16
CÔNG VỤ 27:17
CÔNG VỤ 27:30
CÔNG VỤ 27:32