中文圣经
Từ vựng
xiǎo chuán

thuyền nhỏ; ghe

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

small, tiny, insignificant

bộ thủ thành phần ⿻亅八

ship, boat, vessel

bộ thủ thành phần ⿰舟⿱几口

Xuất hiện trong 8 câu