← Từ vựng
少男
shào nán
thanh niên; chàng trai
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
少
few, little; less; inadequate
bộ thủ 小thành phần ⿱小丿
男
man, boy; male; baron; surname
bộ thủ 田thành phần ⿱田力
thanh niên; chàng trai
📄 Trang luyện viết (PDF)few, little; less; inadequate
man, boy; male; baron; surname