中文圣经
← Từ vựng
少男
shào nán
thanh niênchàng trai

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

少

few, little; less; inadequate

bộ thủ 小thành phần ⿱小丿
男

man, boy; male; baron; surname

bộ thủ 田thành phần ⿱田力

Xuất hiện trong 3 câu