中文圣经
← Từ vựng
就医
jiù yī
HSK 7
nhận điều trị y tếđi khám bác sĩ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

就

just, simply; to go to; to approach, near

bộ thủ 尢thành phần ⿰京尤
医

to cure, to heal, to treat; doctor; medicine

bộ thủ 匸thành phần ⿷匸矢

Xuất hiện trong 5 câu