← Từ vựng
就着
jiù zhe
với; cùng; sử dụng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
就
just, simply; to go to; to approach, near
bộ thủ 尢thành phần ⿰京尤
着
to make a move, to take action
bộ thủ 目thành phần ⿸羊目
với; cùng; sử dụng
📄 Trang luyện viết (PDF)just, simply; to go to; to approach, near
to make a move, to take action