中文圣经
Từ vựng
jiù zhe

với; cùng; sử dụng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

just, simply; to go to; to approach, near

bộ thủ thành phần ⿰京尤

to make a move, to take action

bộ thủ thành phần ⿸羊目

Xuất hiện trong 5 câu