中文圣经
← Từ vựng
尸
shī
xácđể xác

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

尸

body, corpse

bộ thủ 尸thành phần ⿰丿?Chữ khó đọc · shī

Xuất hiện trong 5 câu