中文圣经
← Từ vựng
尼哥大
ní gē dà
Nekoda

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

尼

Buddhist nun; used in transliterations

bộ thủ 尸thành phần ⿸尸匕Chữ khó đọc · ní
哥

elder brother

bộ thủ 口thành phần ⿱可可
大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人

Xuất hiện trong 4 câu