中文圣经
← Từ vựng
尼细亚
ní xì yà
Neziah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

尼

Buddhist nun; used in transliterations

bộ thủ 尸thành phần ⿸尸匕Chữ khó đọc · ní
细

fine, detailed; slender, thin

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟田
亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业

Xuất hiện trong 2 câu