中文圣经
← Từ vựng
尽是
jìn shì
đầytoàn bộhoàn toàn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

尽

to exhaust, to use up, to deplete

bộ thủ 尸thành phần ⿵尺⺀
是

to be; indeed, right, yes; okay

bộ thủ 日thành phần ⿱日疋

Xuất hiện trong 5 câu