中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
尾
wěi
đuôi; phần còn lại
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
尾
tail; extremity, end; back, rear
bộ thủ
尸
thành phần
⿸尸毛
Xuất hiện trong 7 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:13
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:44
I CÁC VUA 7:25
II LỊCH SỬ 4:4
Ê-SAI 9:14
Ê-SAI 9:15
Ê-SAI 19:15