中文圣经
← Từ vựng
尾
wěi
đuôiphần còn lại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

尾

tail; extremity, end; back, rear

bộ thủ 尸thành phần ⿸尸毛

Xuất hiện trong 7 câu