中文圣经
← Từ vựng
属世
shǔ shì
thế tụcthuộc thế gian

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

属

class, category, type; family; affiliated, belonging to

bộ thủ 尸thành phần ⿸尸禹
世

generation, era, age; world

bộ thủ 一thành phần ⿻廿?

Xuất hiện trong 5 câu