← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
属世
shǔ shì
thế tụcthuộc thế gian
Hỏi về từ này
Chữ Hán
属
class, category, type; family; affiliated, belonging to
bộ thủ 尸thành phần ⿸尸禹
世
generation, era, age; world
bộ thủ 一thành phần ⿻廿?
class, category, type; family; affiliated, belonging to
generation, era, age; world