中文圣经
← Từ vựng
山洞
shān dòng
hang độngxoáy động

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

山

mountain, hill, peak

bộ thủ 山thành phần ⿶凵丨
洞

cave, grotto, hole, ravine

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵同

Xuất hiện trong 3 câu