中文圣经
← Từ vựng
岛
dǎo
HSK 6
đảohòn đảo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

岛

island

bộ thủ 山thành phần ⿹鸟山

Xuất hiện trong 9 câu