中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
岛
dǎo
HSK 6
đảo; hòn đảo
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
岛
island
bộ thủ
山
thành phần
⿹鸟山
Xuất hiện trong 9 câu
Ê-SAI 42:15
Ê-XÊ-CHIÊN 27:7
CÔNG VỤ 13:6
CÔNG VỤ 27:14
CÔNG VỤ 27:16
CÔNG VỤ 27:26
CÔNG VỤ 28:1
CÔNG VỤ 28:7
CÔNG VỤ 28:9