中文圣经
← Từ vựng
岩穴
yán xué
hanghang động

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

岩

cliff; rocks; mountain

bộ thủ 山thành phần ⿱山石Chữ khó đọc · yán
穴

cave, den, hole

bộ thủ 穴thành phần ⿱宀八Chữ khó đọc · xué

Xuất hiện trong 4 câu