中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
岩
穴
yán xué
hang; hang động
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
岩
cliff; rocks; mountain
bộ thủ
山
thành phần
⿱山石
穴
cave, den, hole
bộ thủ
穴
thành phần
⿱宀八
Xuất hiện trong 4 câu
DÂN SỐ 24:21
GIÓP 30:6
Ê-SAI 2:10
Ê-SAI 51:1