中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
岳
母
yuè mǔ
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
mẹ chồng
bà nội trợ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
岳
mountain peak; surname
bộ thủ
山
thành phần
⿱丘山
Chữ khó đọc · yuè
母
mother; female elders; female
bộ thủ
母
Xuất hiện trong 4 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:23
MA-THI-Ơ 8:14
MÁC 1:30
LU-CA 4:38