← Từ vựng
崎岖
qí qū
gồ ghề; gập ghềnh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
崎
rough, uneven; jagged, rugged
bộ thủ 山thành phần ⿰山奇
岖
steep, sheer; rugged, rough
bộ thủ 山thành phần ⿰山区
gồ ghề; gập ghềnh
📄 Trang luyện viết (PDF)rough, uneven; jagged, rugged
steep, sheer; rugged, rough