中文圣经
Từ vựng
xún xíng

tuần tra; chu du; dạo chơi; vòng quanh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to cruise, to inspect, to patrol

bộ thủ thành phần ⿺辶巛

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ thành phần ⿰彳亍

Xuất hiện trong 5 câu