中文圣经
← Từ vựng
巴末
bā mò
Bamoth

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

巴

to desire, to wish for

bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?
末

end, final, last; insignificant

bộ thủ 木thành phần ⿻木一

Xuất hiện trong 3 câu