中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
巴
末
bā mò
+ Thêm vào bộ của tôi
Bamoth
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
巴
to desire, to wish for
bộ thủ
巳
thành phần
⿻巳?
末
end, final, last; insignificant
bộ thủ
木
thành phần
⿻木一
Xuất hiện trong 3 câu
DÂN SỐ 21:19
DÂN SỐ 21:20
GIÔ-SUÊ 13:17