中文圣经
← Từ vựng
希特伦
xī tè lún
Hethlon

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

希

rare; to hope for, to strive for; to expect

bộ thủ 巾thành phần ⿱乂布
特

special, unique, distinguished

bộ thủ 牛thành phần ⿰牛寺
伦

human relationships; society

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻仑Chữ khó đọc · lún

Xuất hiện trong 2 câu