← Từ vựng
希罗底
xī luó dǐ
Herodium
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
希
rare; to hope for, to strive for; to expect
bộ thủ 巾thành phần ⿱乂布
罗
gauze, net; to collect, to display
bộ thủ 罒thành phần ⿱罒夕
底
bottom, underside; below, underneath
bộ thủ 广thành phần ⿸广氐