中文圣经
Từ vựng
xī luó dǐ

Herodium

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

rare; to hope for, to strive for; to expect

bộ thủ thành phần ⿱乂布

gauze, net; to collect, to display

bộ thủ thành phần ⿱罒夕

bottom, underside; below, underneath

bộ thủ 广thành phần ⿸广氐

Xuất hiện trong 6 câu