← Từ vựng
帘子
lián zǐ
HSK 7
rèm; bức màn; tấm vải
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
帘
the flag-sign of a tavern
bộ thủ 巾thành phần ⿱穴巾
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
rèm; bức màn; tấm vải
📄 Trang luyện viết (PDF)the flag-sign of a tavern
son, child; seed, egg; fruit; small thing