中文圣经
← Từ vựng
帘子
lián zi
HSK 7
rèmbức màntấm vải

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

帘

the flag-sign of a tavern

bộ thủ 巾thành phần ⿱穴巾
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 5 câu