← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
常住
cháng zhù
cư dân lâu dàithường trúbất biến
Hỏi về từ này
Chữ Hán
常
common, general, normal; always, frequently, regularly
bộ thủ 巾thành phần ⿱尚巾
住
to reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻主