中文圣经
← Từ vựng
干宁
gān níng
Gannim

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

干

arid, dry; to oppose; to offend; to invade

bộ thủ 十thành phần ⿱一十
宁

calm, peaceful; healthy; rather; to prefer

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀丁

Xuất hiện trong 3 câu