中文圣经
Từ vựng
gān cǎo

cỏ khô; cỏ rơm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

arid, dry; to oppose; to offend; to invade

bộ thủ thành phần ⿱一十

grass, herbs; straw, thatch

bộ thủ thành phần ⿱艹早

Xuất hiện trong 5 câu