← Từ vựng
干草
gān cǎo
cỏ khô; cỏ rơm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
干
arid, dry; to oppose; to offend; to invade
bộ thủ 十thành phần ⿱一十
草
grass, herbs; straw, thatch
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹早
cỏ khô; cỏ rơm
📄 Trang luyện viết (PDF)arid, dry; to oppose; to offend; to invade
grass, herbs; straw, thatch