中文圣经
Từ vựng
píng cháng
HSK 2

bình thường; thường xuyên; phổ biến

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

flat, level, even; peaceful

bộ thủ 广thành phần ⿻干丷

common, general, normal; always, frequently, regularly

bộ thủ thành phần ⿱尚巾

Xuất hiện trong 3 câu