← Từ vựng
平顶
píng dǐng
mái bằng; nóc phẳng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
平
flat, level, even; peaceful
bộ thủ 广thành phần ⿻干丷
顶
top, summit, peak; to carry on the head
bộ thủ 页thành phần ⿰丁页
mái bằng; nóc phẳng
📄 Trang luyện viết (PDF)flat, level, even; peaceful
top, summit, peak; to carry on the head