← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
年轻
nián qīng
HSK 2
trẻtrẻ tuổi
Hỏi về từ này
Chữ Hán
年
year; anniversary; a person's age
bộ thủ 干thành phần ⿻干?
轻
light, gentle; simple, easy
bộ thủ 车thành phần ⿰车⿱又工
year; anniversary; a person's age
light, gentle; simple, easy