中文圣经
Từ vựng
nián qīng
HSK 2

trẻ; trẻ tuổi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

year; anniversary; a person's age

bộ thủ thành phần ⿻干?

light, gentle; simple, easy

bộ thủ thành phần ⿰车⿱又工

Xuất hiện trong 5 câu