中文圣经
← Từ vựng
庇推尼
bì tuī ní
Bithynia

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

庇

cover, shield; to protect, to shelter; to harbor

bộ thủ 广thành phần ⿸广比Chữ khó đọc · bì
推

to push; to expel; to drive; to decline

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌隹
尼

Buddhist nun; used in transliterations

bộ thủ 尸thành phần ⿸尸匕Chữ khó đọc · ní

Xuất hiện trong 2 câu