← Từ vựng
应用
yìng yòng
HSK 3
ứng dụng; thực tế; áp dụng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
应
should, must; to respond, to handle; to deal with, to cope
bộ thủ 广thành phần ⿸广⿱⺍一
用
to use, to employ, to apply; use
bộ thủ 用thành phần ⿵冂?
ứng dụng; thực tế; áp dụng
📄 Trang luyện viết (PDF)should, must; to respond, to handle; to deal with, to cope
to use, to employ, to apply; use