← Từ vựng
应该
yīng gāi
HSK 2
nên; phải; cần phải
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
应
should, must; to respond, to handle; to deal with, to cope
bộ thủ 广thành phần ⿸广⿱⺍一
该
should, ought to, must
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠亥
nên; phải; cần phải
📄 Trang luyện viết (PDF)should, must; to respond, to handle; to deal with, to cope
should, ought to, must