中文圣经
Từ vựng
yīng gāi
HSK 2

nên; phải; cần phải

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

should, must; to respond, to handle; to deal with, to cope

bộ thủ 广thành phần ⿸广⿱⺍一

should, ought to, must

bộ thủ thành phần ⿰讠亥

Xuất hiện trong 5 câu