中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
底
马
dǐ mǎ
+ Thêm vào bộ của tôi
Demas
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
底
bottom, underside; below, underneath
bộ thủ
广
thành phần
⿸广氐
马
horse; surname
bộ thủ
马
thành phần
⿹?一
Xuất hiện trong 3 câu
CÔ-LÔ-SE 4:14
II TI-MÔ-THÊ 4:10
PHI-LÊ-MÔN 1:24