中文圣经
Từ vựng
yì mǔ

anh em khác mẹ; anh em cùng cha khác mẹ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

different, strange, unusual; foreign; surprising

bộ thủ thành phần ⿱巳廾

mother; female elders; female

bộ thủ

Xuất hiện trong 3 câu