← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
异父
yì fù
anh em khác chaanh em cùng mẹ khác cha
Hỏi về từ này
Chữ Hán
异
different, strange, unusual; foreign; surprising
bộ thủ 廾thành phần ⿱巳廾
父
father, dad
bộ thủ 父thành phần ⿱八乂
different, strange, unusual; foreign; surprising
father, dad