中文圣经
← Từ vựng
异端
yì duān
dị giáotà thuyết

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

异

different, strange, unusual; foreign; surprising

bộ thủ 廾thành phần ⿱巳廾
端

end, extreme; head; beginning

bộ thủ 立thành phần ⿰立耑

Xuất hiện trong 4 câu