中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
式
shì
HSK 5
kiểu; hình thức; phong cách
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
式
formula, pattern, rule, style, system
bộ thủ
弋
thành phần
⿹弋工
Xuất hiện trong 6 câu
QUAN ÁN 8:18
Ê-XÊ-CHIÊN 1:16
Ê-XÊ-CHIÊN 10:10
LU-CA 1:22
LU-CA 1:62
LU-CA 14:35