中文圣经
← Từ vựng
式
shì
HSK 5
kiểuhình thứcphong cách

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

式

formula, pattern, rule, style, system

bộ thủ 弋thành phần ⿹弋工

Xuất hiện trong 6 câu