中文圣经
← Từ vựng
引进
yǐn jìn
HSK 4
giới thiệuđưa vào

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

引

to pull, to stretch; to draw; to attract

bộ thủ 弓thành phần ⿰弓丨
进

to advance, to make progress; to come in, to enter

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶井

Xuất hiện trong 4 câu