中文圣经
Từ vựng
dāng bīng

nhập ngũ; trở thành lính

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

appropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells

bộ thủ thành phần ⿱⺌彐

soldier; troops, an army; warlike

bộ thủ thành phần ⿱丘八

Xuất hiện trong 4 câu