中文圣经
← Từ vựng
当年
dāng nián
HSK 5
hồi ấythời bấy giờlúc đó

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

当

appropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells

bộ thủ ⺌thành phần ⿱⺌彐
年

year; anniversary; a person's age

bộ thủ 干thành phần ⿻干?

Xuất hiện trong 4 câu