中文圣经
Từ vựng
xíng
HSK 6

hình; xuất hiện; biểu hiện

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

form, shape; to appear; to describe; to look

bộ thủ thành phần ⿰开彡

Xuất hiện trong 3 câu