中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
形
xíng
HSK 6
+ Thêm vào bộ của tôi
hình
xuất hiện
biểu hiện
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
形
form, shape; to appear; to describe; to look
bộ thủ
彡
thành phần
⿰开彡
Xuất hiện trong 3 câu
THI THIÊN 139:16
Ê-SAI 44:13
Ê-SAI 53:2