中文圣经
Từ vựng
xíng tǐ

hình dáng; vóc dáng; cơ thể

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

form, shape; to appear; to describe; to look

bộ thủ thành phần ⿰开彡

body; group, class; form, style, system

bộ thủ thành phần ⿰亻本

Xuất hiện trong 5 câu