中文圣经
Từ vựng
cǎi yī

quần áo rực rỡ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

color, hue; prize; brilliant; variegated

bộ thủ thành phần ⿰采彡

cloth; clothes, apparel; dress, coat

bộ thủ thành phần ⿱亠?

Xuất hiện trong 6 câu