中文圣经
← Từ vựng
往日
wǎng rì
HSK 7
ngày xưaquá khứnhững ngày trước

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

往

to go, to depart; past, former

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱?王
日

sun; day; daytime

bộ thủ 日thành phần ⿴口一

Xuất hiện trong 3 câu