中文圣经
Từ vựng
xùn qíng

vì lợi ích cá nhân; thiên vị; bionc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to follow, to comply with; to display

bộ thủ thành phần ⿰彳旬

emotion, feeling, sentiment

bộ thủ thành phần ⿰忄青

Xuất hiện trong 7 câu