← Từ vựng
徇情
xùn qíng
vì lợi ích cá nhân; thiên vị; bionc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
徇
to follow, to comply with; to display
bộ thủ 彳thành phần ⿰彳旬
情
emotion, feeling, sentiment
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄青
vì lợi ích cá nhân; thiên vị; bionc
📄 Trang luyện viết (PDF)to follow, to comply with; to display
emotion, feeling, sentiment