← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
必修
bì xiū
HSK 6
Bắt buộckhóa học bắt buộcphải học
Hỏi về từ này
Chữ Hán
必
surely, certainly; must; will
bộ thủ 心thành phần ⿻心丿
修
to study; to repair; to decorate; to cultivate
bộ thủ 亻thành phần ⿱攸彡
surely, certainly; must; will
to study; to repair; to decorate; to cultivate