中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
忙
máng
HSK 1
bận; vội vàng; vội vã; gấp gáp
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
忙
busy, hurried, pressed for time
bộ thủ
忄
thành phần
⿰忄亡
Xuất hiện trong 3 câu
SÁNG THẾ 41:14
I SA-MU-ÊN 25:23
I CÁC VUA 20:33