中文圣经
Từ vựng
máng
HSK 1

bận; vội vàng; vội vã; gấp gáp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

busy, hurried, pressed for time

bộ thủ thành phần ⿰忄亡

Xuất hiện trong 3 câu