中文圣经
Từ vựng
máng luàn
HSK 7

vội vàng; lộn xộn; bối rối

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

busy, hurried, pressed for time

bộ thủ thành phần ⿰忄亡

anarchy, chaos; revolt

bộ thủ thành phần ⿰舌乚

Xuất hiện trong 3 câu