中文圣经
Từ vựng
nù mù

liếc ghiếc; nhìn côm cỗm; cái nhìn tức giận

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

anger, passion, rage

bộ thủ thành phần ⿱奴心

eye; to look, to see; division, topic

bộ thủ thành phần ⿴口二

Xuất hiện trong 3 câu