← Từ vựng
怒目
nù mù
liếc ghiếc; nhìn côm cỗm; cái nhìn tức giận
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
怒
anger, passion, rage
bộ thủ 心thành phần ⿱奴心
目
eye; to look, to see; division, topic
bộ thủ 目thành phần ⿴口二
liếc ghiếc; nhìn côm cỗm; cái nhìn tức giận
📄 Trang luyện viết (PDF)anger, passion, rage
eye; to look, to see; division, topic