中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
思
sī
suy; nói
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
思
to think, to ponder, to consider; final particle
bộ thủ
心
thành phần
⿱田心
Xuất hiện trong 3 câu
TÌNH CA 2:5
TÌNH CA 5:8
I CÔ-RINH 14:10