中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
怨
yuàn
HSK 5
oán; giận dữ; hận
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
怨
to blame, to complain, to hate; enmity, resentment
bộ thủ
心
thành phần
⿱夗心
Xuất hiện trong 4 câu
DÂN SỐ 21:5
DÂN SỐ 21:7
MA-THI-Ơ 5:23
II TI-MÔ-THÊ 3:3