中文圣经
← Từ vựng
怨
yuàn
HSK 5
oángiận dữhận

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

怨

to blame, to complain, to hate; enmity, resentment

bộ thủ 心thành phần ⿱夗心

Xuất hiện trong 4 câu