中文圣经
Từ vựng
gōng jìng

kính cẩn; lễ độ; tôn trọng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

polite, respectful, reverent

bộ thủ thành phần ⿱共⺗

to respect, to honor; respectfully

bộ thủ thành phần ⿰苟攵

Xuất hiện trong 5 câu